Thiết kế tem phụ: Nguyên tắc bố cục chuẩn, nội dung đúng, dễ đọc – dễ dán – dễ quét QR/Barcode

Thiết kế tem phụ không chỉ là “xếp chữ cho đẹp”, mà là quá trình chuẩn hóa thông tin để tem đúng nội dung, dễ kiểm tra, bám chắc trên bao bì và đặc biệt QR/Barcode quét ổn định. Một thiết kế tem phụ tốt sẽ giúp sản phẩm chuyên nghiệp hơn, giảm sai sót khi đóng gói – bán hàng, và hạn chế các lỗi thường gặp như tem bong mép, chữ quá nhỏ, nhòe mực, mã khó quét.

 

1) Tem phụ là gì? Vì sao cần thiết kế tem phụ chuẩn?

Tem phụ là nhãn dán bổ sung thông tin (thường tiếng Việt) dán lên bao bì sản phẩm. Tem phụ xuất hiện nhiều ở:

  • Hàng nhập khẩu cần bổ sung tiếng Việt

  • Sản phẩm có nhiều biến thể (size/màu/model)

  • Sản phẩm cần truy xuất lô, hạn dùng, hướng dẫn, cảnh báo, bảo hành

Thiết kế tem phụ chuẩn giúp:

  • Dễ đọc – dễ hiểu trong 3–5 giây

  • Thông tin đúng – đủ – rõ ràng

  • Dán bền trên bề mặt thực tế

  • Quét QR/Barcode nhanh, hạn chế lỗi vận hành


2) Checklist nội dung trước khi thiết kế tem phụ

Trước khi bắt tay thiết kế, hãy chuẩn bị nội dung theo checklist:

Thông tin cơ bản

  • Tên sản phẩm

  • Quy cách: khối lượng/ dung tích/ số lượng

  • Model/SKU (nếu có)

Thông tin theo ngành (tùy sản phẩm)

  • Thành phần/ hàm lượng

  • Công dụng

  • Hướng dẫn sử dụng – bảo quản

  • Cảnh báo an toàn

Truy xuất

  • Số lô (LOT/BATCH)

  • NSX–HSD (hoặc HSD)

  • Xuất xứ

  • Đơn vị chịu trách nhiệm/nhập khẩu/phân phối + địa chỉ

  • QR/Barcode (nếu cần)

Mẹo: Nếu tem nhỏ mà nội dung dài, đưa phần dài vào QR (link tới trang hướng dẫn/COA/chứng nhận…), còn trên tem chỉ để phần cốt lõi.


3) Nguyên tắc bố cục tem phụ chuẩn (dễ đọc, không rối)

Nguyên tắc 3 khối (rất dễ áp dụng)

Khối 1 – Nhận diện nhanh (trên cùng):

  • Tên sản phẩm + SKU/Model

  • Quy cách (ml/g/pcs)

Khối 2 – Thông tin chính (giữa):

  • Thành phần/công dụng/hướng dẫn (rút gọn)

  • Cảnh báo (nếu có)

Khối 3 – Truy xuất & trách nhiệm (dưới):

  • LOT, NSX–HSD

  • Xuất xứ, đơn vị chịu trách nhiệm

  • QR/Barcode

Ưu tiên thứ tự thông tin

  • Khách cần biết nhanh: tên – quy cách – cách dùng – cảnh báo

  • Vận hành cần: SKU/Model – mã vạch – số lô – hạn dùng

  • Kiểm tra/đối chiếu: xuất xứ – đơn vị chịu trách nhiệm


4) Kích thước tem phụ: chọn đúng để chữ không quá nhỏ

Kích thước tem phụ phụ thuộc vào vùng dánmức độ thông tin.

Gợi ý tham khảo:

  • Tem nhỏ: 20×40mm, 25×50mm (son, lọ mini, tem phụ phụ trợ)

  • Tem vừa: 30×60mm, 35×70mm, 40×80mm (chai lọ phổ biến)

  • Tem lớn: 50×100mm, 60×120mm (hộp, túi, can)

Nguyên tắc: Nếu chữ phải xuống quá nhỏ để “nhét cho đủ”, hãy tăng kích thước tem hoặc chuyển phần dài sang QR.


5) Font chữ & cỡ chữ: bí quyết để tem “đọc được”

  • Ưu tiên font đơn giản, dễ đọc (không dùng font trang trí)

  • Tránh chữ quá mảnh, quá dày

  • Giữ khoảng cách dòng đủ thoáng

  • Dùng in đậm cho tiêu đề và thông tin quan trọng (LOT, HSD, cảnh báo)

Tem phụ mà người dùng phải “nheo mắt” mới đọc được là tem thất bại.


6) Thiết kế QR/Barcode chuẩn để quét nhanh

Đây là phần nhiều doanh nghiệp bị lỗi nhất.

QR code

  • Đảm bảo có khoảng trắng xung quanh (quiet zone)

  • Tương phản cao (đen trên nền sáng)

  • Không đặt sát mép tem hoặc sát chữ

  • Nếu dán lên bề mặt cong nhỏ: tăng kích thước QR

Barcode (mã vạch)

  • Nền sáng, không hoa văn

  • Chiều cao barcode đủ để máy quét bắt nét

  • Không bóp méo tỷ lệ mã (tránh kéo ngang/dọc)

Khuyến nghị: luôn in test 1–2 mẫu và quét thử bằng điện thoại/máy quét trước khi in số lượng lớn.


7) Chọn chất liệu tem phù hợp để thiết kế “ra đúng sản phẩm”

Thiết kế đẹp nhưng chọn sai vật liệu sẽ gây bong tróc/nhòe chữ.

  • Decal giấy: dán hộp giấy, môi trường khô, giá tốt

  • Decal nhựa PP/PVC: chống nước, bền (mỹ phẩm, đồ uống, kho ẩm)

  • Decal trong: sang, thẩm mỹ cao

  • Decal bạc (Silver PET): tem thông số thiết bị, điện tử/điện máy

  • Keo bám dính mạnh/keo lạnh: bề mặt khó dính hoặc môi trường lạnh

  • Cán màng mờ/bóng: chống trầy – chống lem, tăng độ bền


8) Thiết kế tem phụ theo ngành (mẫu bố cục nhanh)

Tem phụ thực phẩm

  • Tên + định lượng → thành phần + dị ứng → NSX–HSD + bảo quản + xuất xứ + QR

Tem phụ mỹ phẩm

  • Tên + dung tích → thành phần + công dụng → cách dùng + cảnh báo → batch/LOT + HSD + QR

Tem phụ TPCN/Dược

  • Tên + quy cách → thành phần/hàm lượng → cách dùng + đối tượng → cảnh báo → LOT + NSX–HSD + QR

Tem phụ điện tử/gia dụng

  • Tên + model → điện áp/công suất → cảnh báo an toàn → serial/QR bảo hành + xuất xứ

Tem phụ thời trang

  • SKU + size + màu → chất liệu → hướng dẫn giặt → barcode quản lý kho + QR đổi trả

Tem phụ hóa chất

  • Tên + nồng độ → cảnh báo + PPE → HDSD + sơ cứu → LOT + bảo quản + xuất xứ + QR


9) Quy trình thiết kế tem phụ chuẩn (để tránh sai)

  1. Thu thập nội dung & ảnh bao bì thật

  2. Xác định kích thước vùng dán

  3. Chọn bố cục 3 khối + ưu tiên thông tin quan trọng

  4. Thiết kế QR/Barcode đúng chuẩn quét

  5. Chốt chất liệu/keo/cán màng

  6. In test → quét thử → điều chỉnh → in hàng loạt


10) Kết luận

Thiết kế tem phụ chuẩn phải đạt 4 tiêu chí: đúng nội dung – dễ đọc – dễ dán – dễ quét mã. Khi bạn chuẩn hóa bố cục và làm đúng kích thước, tem sẽ bền đẹp, vận hành trơn tru và giúp sản phẩm chuyên nghiệp hơn khi lên kệ.

Chia sẻ:
Lên đầu trang